attrition rate
Định nghĩa
Danh từ: Tỷ lệ hao hụt – Tốc độ giảm sút về kích thước hoặc số lượng của một nhóm, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhân sự, quân sự, giáo dục hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ hao hụt nhân sự của công ty tăng lên sau vụ sáp nhập.)
- (Tỷ lệ hao hụt sinh viên trong khóa học trực tuyến cao do thiếu sự tương tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Attrition rate trong nhân sự: Chỉ tỷ lệ nhân viên rời bỏ công ty tự nguyện hoặc không tự nguyện trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính bằng phần trăm.
- A high attrition rate can indicate low employee satisfaction. (Tỷ lệ hao hụt cao có thể cho thấy sự hài lòng của nhân viên thấp.)
- Attrition rate trong quân sự: Tỷ lệ tổn thất về nhân lực hoặc trang thiết bị do chiến đấu, bệnh tật hoặc đào ngũ.
- The attrition rate of troops during the campaign was devastating. (Tỷ lệ hao hụt quân đội trong chiến dịch thật tàn khốc.)
- Attrition rate trong kinh doanh: Tỷ lệ mất khách hàng hoặc doanh thu theo thời gian.
- Reducing customer attrition rate is a key goal for subscription-based services. (Giảm tỷ lệ hao hụt khách hàng là mục tiêu chính của các dịch vụ dựa trên đăng ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Attrition (danh từ): Sự hao hụt, sự mòn dần.
- The war was a war of attrition. (Cuộc chiến là một cuộc chiến tiêu hao.)
- Attrit (động từ, hiếm dùng): Làm hao hụt, làm giảm dần.
- Constant warfare attrited the army's resources. (Chiến tranh liên miên làm hao hụt tài nguyên của quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Churn rate: Tỷ lệ rời bỏ (thường dùng trong kinh doanh, đặc biệt là dịch vụ đăng ký).
- Dropout rate: Tỷ lệ bỏ học (trong giáo dục).
- Turnover rate: Tỷ lệ thay đổi nhân sự (trong quản lý nhân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear down: Làm mòn dần, làm suy yếu (tương tự ý nghĩa của "attrition").
- The constant criticism wore down her confidence. (Sự chỉ trích liên tục làm mòn dần sự tự tin của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- War of attrition: Chiến tranh tiêu hao – Một chiến lược nhằm làm suy yếu đối phương bằng cách gây tổn thất liên tục theo thời gian.
- The two companies are fighting a price war of attrition. (Hai công ty đang tiến hành một cuộc chiến giá cả tiêu hao.)